space cadet

space cadet

A student stares out the window like a space cadet during the math lesson.

Định nghĩa

Danh từ: - Người đãng, đãng trí, hoặc hành xử kỳ quặc: "space cadet" dùng để chỉ một người có vẻ như không thể phản ứng phù hợp với thực tế, thường do mơ màng, thiếu tập trung, hoặc hành động như thể đang bị ảnh hưởng bởi một chất gây nghiện nào đó. Từ này thường mang tính hài hước hoặc châm biếm.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy lại quên chìa khóa rồi. Đúng một người đãng.)
  • (Đừng mơ màng nữa; hãy chú ý vào những tôi đang nói!)
  • ( ấy nhìn ra ngoài cửa sổ suốt cuộc họp, hành xử như một người hoàn toản đãng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be (a bit of a) space cadet": trở nên đãng, thiếu tập trung một cách nhất thời hoặc thường xuyên.

    • After staying up all night, I felt like a total space cadet the next day. (Sau khi thức trắng đêm, tôi cảm thấy như một người đãng hoàn toàn vào ngày hôm sau.)
  • "space cadet moment": khoảnh khắc đãng, mất tập trung.

    • I had a space cadet moment and walked into the wrong classroom. (Tôi đã một khoảnh khắc đãng bước vào nhầm lớp học.)
Biến thể từ gần giống
  • Spacey (adj): đãng, mơ màng (thường dùng để miêu tả trạng thái tương tự).

    • She was feeling spacey after the long flight. ( ấy cảm thấy đãng sau chuyến bay dài.)
  • Airhead (n): người ngốc nghếch, thiếu suy nghĩ (có nghĩa tương tự nhưng mang tính xúc phạm hơn).

    • He's a bit of an airhead, always forgetting things. (Anh ấy hơi ngốc nghếch, luôn quên mọi thứ.)
Từ đồng nghĩa
  • Absent-minded person: người đãng trí.
  • Dreamer: người mơ mộng.
  • Flake: người không đáng tin cậy, đãng (thường dùng trong tiếng lóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "space cadet". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ miêu tả hành động của "space cadet": - Zone out: mất tập trung, đãng. - He zoned out during the lecture, like a space cadet. (Anh ấy mất tập trung trong suốt bài giảng, như một người đãng.)

Thành ngữ liên quan
  • "To be in another world": ở một thế giới khác, nghĩa hoàn toàn không để ý đến những đang xảy ra xung quanh.

    • When she's reading, she's in another world — a total space cadet. (Khi ấy đọc sách, ấymột thế giới kháchoàn toàn đãng.)
  • "To have one's head in the clouds": mơ màng, không thực tế.

    • He has his head in the clouds, always acting like a space cadet. (Anh ấy luôn mơ màng, hành xử như một người đãng.)